nhệu nhạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm nhũn, không chắc chắn, thiếu sự săn chắc: Dùng để miêu tả trạng thái của vật chất (thường là cơ thể, thực phẩm) bị mềm oặt, nhão ra một cách khó chịu, không còn giữ được hình dạng hoặc độ đàn hồi ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bắp thịt nhệu nhạo. (Cơ bắp mềm nhũn, không săn chắc.)
- Miếng thịt luộc quá lâu trở nên nhệu nhạo. (Miếng thịt luộc quá lâu trở nên mềm nhũn, nhão nhoét.)
- Đất sau cơn mưa nhệu nhạo khiến việc đi lại khó khăn. (Đất sau cơn mưa trở nên nhão nhoét, lầy lội khiến việc đi lại khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ẩn dụ: Có thể dùng để ám chỉ tính cách thiếu quyết đoán, ý chí mềm yếu.
- Anh ta có tính cách nhệu nhạo, không bao giờ dám đưa ra quyết định rõ ràng. (Anh ta có tính cách yếu đuối, thiếu quyết đoán, không bao giờ dám đưa ra quyết định rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhão nhoét (tính từ): Nhão ra, biến dạng, thường dùng cho vật chất bị ướt hoặc nát.
- Con đường trở nên nhão nhoét sau trận mưa.
- Mềm oặt (tính từ): Rất mềm, không còn sức sống hoặc độ cứng.
- Rau để lâu ngày đã mềm oặt.
- Ọp ẹp (tính từ): Mềm, không cứng cáp, có thể dùng cho đồ vật hoặc cơ thể.
- Chiếc ghế ọp ẹp sắp gãy.
Từ đồng nghĩa
- Mềm nhũn: Mềm đến mức biến dạng.
- Flasque (từ mượn Pháp): Mềm, nhão, thiếu săn chắc.
- Ọp ẹp: Không vững chắc, dễ đổ vỡ.
Từ trái nghĩa
- Săn chắc: Cứng cáp, có độ đàn hồi tốt.
- Rắn rỏi: Cứng cáp, mạnh mẽ (thường dùng cho cơ thể hoặc tinh thần).
- Cứng cáp: Vững vàng, chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhệu nhạo" mang sắc thái hơi tiêu cực, thường dùng để miêu tả trạng thái không mong muốn, gây cảm giác khó chịu (như cơ thể thiếu tập luyện, thức ăn bị hỏng, đất lầy lội).
- Chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật cao.
- Mềm nhũn, không chắc: Bắp thịt nhệu nhạo.